TỰ HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM
Are you available to meet on [date] at [time]?; (Bạn có thể họp vào ngày [date] lúc [time] không?)
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...
corona88 win - hà nội | about.me
I am a student, web developer, and director in hà nội.
